west virginian

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Tây Virginia, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Tây Virginia tự hào, yêu những ngọn núi của tiểu bang mình.)
  • (Nhiều người Tây Virginia làm việc trong ngành khai thác than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a true West Virginian": một người Tây Virginia chính gốc, thường mang hàm ý tự hào về văn hóa truyền thống địa phương.
    • He is a true West Virginian, born and raised in the Appalachian region. (Anh ấy một người Tây Virginia chính gốc, sinh ra lớn lênvùng Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • West Virginia (danh từ riêng): tên tiểu bang Tây Virginia.
    • West Virginia is known for its beautiful landscapes. (Tây Virginia nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • West Virginian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Tây Virginia.
    • The West Virginian culture is rich in folk music. (Văn hóa Tây Virginia rất phong phú về nhạc dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of West Virginia: cư dân của Tây Virginia.
  • Native of West Virginia: người bản xứ của Tây Virginia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "West Virginian".
Thành ngữ liên quan
  • "Mountaineer": biệt danh phổ biến dành cho người Tây Virginia, xuất phát từ khẩu hiệu tiểu bang "Mountaineers are always free".
    • He is a true Mountaineer, just like his ancestors. (Anh ấy một người Tây Virginia thực thụ, giống như tổ tiên của mình.)
west virginian
A West Virginian enjoys the scenic mountain views from a hiking trail.